bột nhão
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hỗn hợp đặc, mềm và dẻo được tạo ra từ bột khô trộn với chất lỏng: "Bột nhão" là một khối chất đặc sệt, có thể nhào nặn được, thường được làm từ bột mì, bột gạo hoặc các loại bột khác pha với nước, sữa hoặc các chất lỏng khác. Đây là giai đoạn nguyên liệu trước khi được nướng, hấp hoặc chế biến thành các món ăn.
- Tình trạng của một chất có độ đặc sệt, dính: Từ này cũng có thể dùng để mô tả trạng thái của một chất nào đó (không nhất thiết là thực phẩm) khi nó bị ướt và trở nên dẻo, dính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trước khi làm bánh bao, bạn cần nhào kỹ bột nhão cho đến khi mịn. (Trước khi làm bánh bao, bạn cần nhào kỹ bột nhão cho đến khi mịn.)
- Bức tường bị thấm nước, lớp vữa đã biến thành một thứ bột nhão. (Bức tường bị thấm nước, lớp vữa đã biến thành một thứ bột nhão.)
- Công thức này yêu cầu bột nhão phải nghỉ trong 30 phút. (Công thức này yêu cầu bột nhão phải nghỉ trong 30 phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bột nhão" trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc mô tả: Có thể dùng để ví von, mô tả tình trạng hỗn độn, không rõ ràng hoặc một khối chất không có hình dạng cố định.
- Sau trận mưa, con đường đất trở nên bột nhão, rất khó đi lại. (Sau trận mưa, con đường đất trở nên bột nhão, rất khó đi lại.)
- Ý tưởng của anh ấy vẫn còn là một thứ bột nhão, chưa thể định hình rõ ràng. (Ý tưởng của anh ấy vẫn còn là một thứ bột nhão, chưa thể định hình rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bột (danh từ): Chất khô, mịn, thường là sản phẩm của việc xay nghiền ngũ cốc hoặc củ.
- Bột nhồi (danh từ): Cách gọi khác của "bột nhão" trong một số ngữ cảnh làm bánh, chỉ khối bột đã được nhào trộn.
- Hồ (danh từ): Hỗn hợp bột với nước được đun chín, thường dùng để dán hoặc làm chất kết dính, có thể coi là một dạng "bột nhão" đã được nấu chín.
- Quánh (tính từ): Trạng thái đặc, sệt, dính (dùng để mô tả tính chất).
Từ đồng nghĩa
- Bột sệt: Nhấn mạnh vào độ đặc và sệt.
- Hỗn hợp dẻo: Nhấn mạnh vào tính chất dẻo, có thể nhào nặn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "bột nhão" vì đây là danh từ. Các hành động liên quan thường sử dụng động từ khác đi kèm.) - Nhào bột nhão: Hành động trộn và nặn khối bột. - Trộn thành bột nhão: Hành động pha trộn để tạo ra hỗn hợp bột nhão.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bột nhão".)